
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ma Đạo Tranh Bá
阿帆 · 1995 · ★ 7.0

Kim Ngọc Mãn Đường
戴东贵 · 1999 · ★ 5.8

Phích Lịch Hỏa
Mechanic Cheong · 1995 · ★ 6.5

醫神華佗
· 2000

Lâm Thế Vinh
· 1998

Thế Võ Lập Nghiệp
· 1997

高度戒備
Lau Chi Yung · 1997 · ★ 6.8

藍月亮
· 1990

玻璃鎗的愛
Officer Fai · 1995 · ★ 7.0

飛虎雄心
Ho Chi Wai · 1994 · ★ 7.6

飞虎雄师之极道战士
Hunter / Cheong · 1994 · ★ 4.6

黑獄斷腸歌2之無期徒刑
Wong Tse Seng · 2000 · ★ 6.5

公僕II
Lau Tse Cheong · 1995 · ★ 8.5

殺手再培訓
· 1998 · ★ 6.3

危險任務
Guo Chenyong · 1996 · ★ 10.0

重案實錄紙醉金迷
· 1994

灭罪先锋
· 1997

最毒婦人心
· 1999

Death Rim
· 1996

人間蒸發
· 2000