
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Túy quyền II
(extra) (uncredited) · 1994 · ★ 7.5

Kế Hoạch A
Policeman (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

Ngũ Phúc Tinh
Robber in Jewelry Shop · 1983 · ★ 7.0

Sinh Ra Để Tự Vệ
Angry Chinese · 1988 · ★ 6.4

mirage
· 1987 · ★ 7.2

The Man from Hong Kong
Martial Artist (uncredited) · 1975 · ★ 6.6

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(extra) (uncredited) · 1985 · ★ 6.3

洪文定三破白蓮教
Shaolin Student · 1980 · ★ 6.6

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Soldier · 1972 · ★ 6.6

Phì Long Quá Giang
Fighter on Movie Set · 1978 · ★ 6.6

雷霆戰警
Construction Worker · 2000 · ★ 5.5

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
Extra (uncredited) · 1977 · ★ 5.9

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Pan Mei's Soldier · 1984 · ★ 7.0

Tiền Tài Và Danh Vọng
· 1987 · ★ 6.6

Lan Đầu Hà
(extra) (uncredited) · 1979 · ★ 7.3

Phong Hầu Quyền
Biao, Duan's Thug (uncredited) · 1979 · ★ 6.7

十八般武藝
Fighter in Opening Titles · 1982 · ★ 7.1

滅絕七七
(uncredited) · 1980 · ★ 5.5

Hiệp Khí Đạo
(extra) (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Đấu Trường Sinh Tử
Student · 1974 · ★ 6.5

錯體追擊組合
Thug · 1995 · ★ 7.8

Thiên Địa Huyền Môn
Driver · 1991 · ★ 6.4

Trưởng Bối
Sheng's Thug (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

香港超人大破摧花黨
· 1975 · ★ 7.3

Trung Liệt Đồ
Pirate (uncredited) · 1974 · ★ 6.9

隻手遮天
· 1980

鬼畫符
· 1982 · ★ 7.0

武館
Student (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

茅山殭屍拳
Zhou's Thug (uncredited) · 1979 · ★ 6.2

掌門人
Shiang's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 6.4