
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

Khế Ước Hoàng Gia
Government Official · 2026 · ★ 9.0

Chín Mảnh Ghép
Dry Cleaners Owner · 2025 · ★ 7.9

Thẩm Phán Trùng Sinh
· 2026 · ★ 8.2

Khóa Học Yêu Cấp Tốc
Choi Jeong-an · 2023 · ★ 8.2

Nghệ Thuật Lừa Dối Của Sarah
Hyeon Min-tae · 2026 · ★ 7.5

Người Mẹ Tồi Của Tôi
Oh Tae Soo's friend · 2023 · ★ 8.9

Luật Sư Công Ích
· 2025 · ★ 8.2

Gia Đình Xa Lạ Của Tôi
Man at wedding · 2020 · ★ 7.3

Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu
Cabinet Member #3 · 2019 · ★ 6.9

Quý Công Tử
Director 1 · 2023 · ★ 7.1

하나 코리아
Priest · 2026 · ★ 7.5

Nước Mắt Sát Thủ
· 2014 · ★ 7.3

Tội Ác Ẩn Giấu
Ja Cheol-hee · 2016 · ★ 6.8

Hổ Chúa
Mountain God Ritual Japanese Investigator 1 · 2015 · ★ 7.7

Vẻ Đẹp Tâm Hồn
Woo-jin 77 · 2015 · ★ 7.6

Phép Màu: Thư Gửi Tổng Thống
Headmaster · 2021 · ★ 7.4

Sát Thủ Vô Cùng Cực
Executive · 2020 · ★ 7.1

낮은 곳으로부터
· 2026

Quý Cô Kim Ji-young
Dae-hyun's Father · 2019 · ★ 7.4

이월
Pharmacist · 2019 · ★ 8.0

반드시 잡는다
Police Chief · 2017 · ★ 6.7

아이 캔 스피크
Interviewer · 2017 · ★ 7.9

열정같은소리하고있네
Representative Choi · 2015 · ★ 6.8

그놈이다
Pharmacy Min's Father · 2015 · ★ 5.7

사람과 고기
Merchant · 2025 · ★ 7.0

이수아
· 2017 · ★ 6.3

십개월의 미래
Hong-sung · 2021 · ★ 6.7
캣칭렛
· 2026

안녕, 내일 또 만나
Kang-hyeon's Father · 2023 · ★ 6.6

해야 할 일
Jae-yi's father · 2024 · ★ 5.0