
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Phi Như Bay
· 2014 · ★ 5.7

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

我家那闺女
· 2019 · ★ 6.2

Vương Quốc Ảo
Ying Kongshi · 2016 · ★ 5.9

Cổ Kiếm Kỳ Đàm
Fang Lansheng / Jin Lei · 2014 · ★ 7.3

青春环游记
· 2019 · ★ 7.4

Cẩm Nguyệt Như Ca
Xiao Jing · 2025 · ★ 8.3

拜托了冰箱
· 2015 · ★ 7.0

亲爱的·客栈
Self - Employee · 2017 · ★ 6.5

听说很好吃
· 2021 · ★ 5.0

Tam Quốc Cơ Mật
Liu Xie / Liu Ping · 2018 · ★ 7.5

花样姐姐
· 2015 · ★ 10.0

Hoàng Kim Giáp
Medicine Boy · 2006 · ★ 7.0

Lương Sinh, Liệu Đôi Ta Có Thể Ngừng Đau Thương
Liang Sheng · 2018 · ★ 6.4

山水间的家
· 2022

Trần Duyên
Ji Ruochen · 2023 · ★ 7.0

轩辕剑之天之痕
Lv Chengzhi · 2012 · ★ 8.1

Quái Hiệp Nhất Chi Mai
He Xiaomei · 2010 · ★ 7.6

潮流合伙人
Guest · 2019 · ★ 2.0

Thiếu Niên Thần Thám Địch Nhân Kiệt
Wang Yuanfang · 2014 · ★ 7.0

Chàng Trai Mạc Cách Ly Của Tôi
Mo Geli · 2019 · ★ 10.0

流淌的美好时光
Qi Ming · 2019 · ★ 4.7

三人行
Xun Weilai / Zhao Zuoyou · 2025 · ★ 6.3

J Music
· 2023

放开我北鼻
· 2016 · ★ 8.3

最美逆行者
Tu Ziqiao · 2020 · ★ 4.3

美人私房菜
李马 · 2016 · ★ 3.4

我们的美好生活
Self · 2023 · ★ 7.0

淑女之家
Su Zhiwen · 2014

漂亮的战斗
· 2023 · ★ 7.0