
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chinese mainland actor. Graduated from the class'93 of Shanghai Theatre Academy. In recent years, he was awarded the "first villain" for his outstanding performance in the villain interpretation"

Khánh Dư Niên
Zhu Ge / 朱格 · 2019 · ★ 8.0

萌探探探案
林耀东 · 2021 · ★ 5.2

Thái Bình Niên
Shi Jingtan · 2026 · ★ 8.8

Thiên Thịnh Trường Ca
Ning Chuan · 2018 · ★ 8.0

Cộng Sự Số 1
Ren Xiaonian · 2019 · ★ 5.6

Ngự Giao Ký
Lin Canglan · 2022 · ★ 7.2

Ở Rể
Fang Tianlei · 2021 · ★ 7.2

Phong Thần Diễn Nghĩa
申公豹 · 2019 · ★ 5.0

Tích Hoa Chỉ
Emperor · 2024 · ★ 8.0

Tôi Không Phải Là Đại Sư
胡广元 · 2026 · ★ 6.8

纵有疾风起
Pang Fei · 2023 · ★ 5.2

对手
Yao Ji · 2021 · ★ 8.3

古董局中局
吴靖文 · 2018 · ★ 7.0

刀锋1937
· 2005 · ★ 8.0

典籍里的中国
勾践 · 2021 · ★ 4.5

情满四合院
许大茂 · 2015 · ★ 8.3

古董局中局之掠宝清单
吴靖文 · 2021 · ★ 7.0

Mật Mã Thanh Minh Thượng Hà Đồ
Xiao Yishui · 2024 · ★ 6.9

冬奥一家人
· 2022

团建不能停
· 2024 · ★ 10.0

江海潮生
Zhao Yingde · 2026 · ★ 6.5

芝麻胡同
Wu Youren · 2019 · ★ 7.7

Vô Gian
Zhou Bang · 2023 · ★ 8.0

Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung
Buddha Bodhi · 2014 · ★ 5.6

鼓楼外
· 2022 · ★ 8.5

来战

脱身
Chief Jiang · 2018 · ★ 7.0

回廊亭
· 2022 · ★ 6.3

Khanh Khanh Ngã Tâm
Lu Ming Zhu · 2021 · ★ 4.5

许你万家灯火
Lin Tiancheng · 2023 · ★ 8.0