Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

打工貴族
· 1991

時來運到
· 1987

Triệt Phá Đường Dây
· 1987

Võ Lâm Thế Gia
· 1985

小島風雲
· 1986

Đao Mã Đán
Ms. Choi · 1986 · ★ 7.2

冤鬼再見
· 1983

Tế Công
Pregnant Wife · 1993 · ★ 5.9

衰鬼撬墻腳
Mimi · 1990 · ★ 6.8

Đồn Cảnh Sát Ma Ám
Millie · 1987 · ★ 6.0

Cương Thi Ma Vương Báo Thù
Yin · 1991 · ★ 4.5

Ác Mộng Kinh Hồn
Janice · 1987 · ★ 7.3

老婆,你好野!
· 1990 · ★ 7.0

赤道迷情
· 1992

Tình Cuối
Hung's Girlfriend · 1987 · ★ 6.8

Cơ Sở Diệt Ma
Traitor Trainee · 1989 · ★ 5.8

Bát Bửu Kỳ Binh
· 1989 · ★ 6.4

壞女孩
· 1986 · ★ 7.5

Nghệ Thuật Cua Đào 3
· 1989 · ★ 5.1

聖誕奇遇結良緣
· 1985 · ★ 7.0

平安夜
· 1985 · ★ 4.7

Tỷ Muội Thần Dũng
Stage Actress · 1989 · ★ 6.2

千年女妖
Policewoman · 1990 · ★ 5.7

三對鴛鴦一張床
· 1988 · ★ 7.0

超級女警
Shui's girlfriend · 1993 · ★ 7.3

七年之癢
Do Do · 1987 · ★ 5.8

開心巨無霸
· 1989 · ★ 9.0

猛鬼霸王花
司马燕 · 1990 · ★ 5.5

叔侄‧縮窒
Dior Pak Wing Sin · 1983