
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đảo lửa
Prisoner (uncredited) · 1991 · ★ 6.2

Long Công Tử
Referee (uncredited) · 1982 · ★ 6.5

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Restaurant Owner · 1978 · ★ 6.5

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
Abbot · 1976 · ★ 6.8

Ni qiu gao jiang
Sam · 1978 · ★ 8.0

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
· 1978 · ★ 6.2

朱洪武續集劉伯溫傳
· 1971

Trại Tập Trung Nữ
Japanese Officer · 1973 · ★ 5.0

封神榜
· 1969

愛奴
Wu's Man · 1972 · ★ 6.2

無敵飛金剛
· 1977 · ★ 6.0

惡虎村
Jiao's Martial Expert Friend · 1974 · ★ 7.2

Võ Tòng
Sheriff · 1972 · ★ 6.5

花飛滿城春
· 1975 · ★ 6.4

方世玉與胡惠乾
Constable · 1976 · ★ 6.8

仇連環
Chou's Old Pal · 1972 · ★ 7.1

Long she xia ying
· 1977 · ★ 5.0

八道樓子
Japanese Prison Captain · 1976 · ★ 6.2

Ung Chính Đại Phá Thập Bát Đồng Nhân
Court Official · 1976 · ★ 6.0

十萬金山
Beggar Gang Member · 1971

銀蕭月劍翠玉獅
· 1977 · ★ 6.0

太極拳
· 1974 · ★ 5.4

醉猴女
· 1979 · ★ 3.9

Guo Shu Chi Duan
Mr Chung · 1974 · ★ 4.7

擂台
· 1984 · ★ 5.5

大哥讓位
· 1991 · ★ 8.5

慾魔
Plant worker · 1974 · ★ 4.2

黑白傘
· 1971

Tian xia di yi ren
· 1969

硬漢命一條
· 1974