
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ngũ Phúc Tinh
Sammo's Birthday Party Guest · 1983 · ★ 7.0

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Soldier (uncredited) · 1978 · ★ 7.5

Kim Bình Song Diễm
· 1974 · ★ 7.0

Độc Thủ Đại Hiệp
Qi Family Servant · 1967 · ★ 6.9

Ngũ Độc Giáo
Waiter / Servant · 1978 · ★ 6.6

猩猩王
Ship Crew (uncredited) · 1977 · ★ 5.1

猩猩王
Ship Crew Member (uncredited) · 1977 · ★ 5.1

金臂童
Hu Wei Security Member · 1979 · ★ 6.8

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
Man in Brothel · 1977 · ★ 5.9

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

天涯明月刀
Announcer (uncredited) · 1976 · ★ 6.6

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Pan Mei's Soldier · 1984 · ★ 7.0

南少林與北少林
Ching Soldier · 1978 · ★ 6.5

中國超人
Chen Zhi Qiang · 1975 · ★ 6.1

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
(uncredited) · 1979 · ★ 6.5

清宮大刺殺
Soldier at Execution · 1978 · ★ 6.2

廣東十虎與後五虎
Casino Clerk (uncredited) · 1979 · ★ 6.2

Lan Đầu Hà
Man Listening to Reward Offer (uncredited) · 1979 · ★ 7.3

Đồn Cảnh Sát Ma Ám
Ghost Playing Mahjong · 1987 · ★ 6.0

楚留香
Beggar Gang member · 1977 · ★ 6.7

Thích Mã
(extra) (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

流星.蝴蝶.劍
Chuan's Man · 1976 · ★ 6.4

Nữ Quỷ Trả Thù
(uncredited) · 1983 · ★ 6.3

多情劍客無情劍
Huan's escort to Shaolin (uncredited) · 1977 · ★ 6.5

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Horse Carriage Worker (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
Contestant at Pao Contest (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

三闖少林
Inn Guest · 1983 · ★ 6.6

Võ Tòng
Prison Guard (uncredited) · 1972 · ★ 6.5

螳螂
Townsfolk (uncredited) · 1978 · ★ 6.5

催命符
Policeman · 1967 · ★ 7.0