
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ngũ Phúc Tinh
Chiu's Party Guest · 1983 · ★ 7.0

Trái Tim Của Rồng
Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.0

猎魔者
Wen's Man Feeding Girl with Drug · 1982 · ★ 6.4

Khí Khái Chiến Binh
Kubira's Soldier · 1988 · ★ 6.1

Đề Phòng Kẻ Trộm
Sheng's Thug on Ship (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Đối Tác Ăn Ý
Max Mad's Thug (uncredited) · 1982 · ★ 6.5

殺出香港
Policeman · 1988 · ★ 7.3

冷血十三鷹
Eagle Fan Lun · 1978 · ★ 7.6

金燕子
Bandit · 1987 · ★ 5.0

阿Sir毒后老虎槍
Thug · 1977 · ★ 5.0

花街狂奔
· 1992 · ★ 6.4

最佳損友
Mainland Gangster Boss at Nightclub · 1988 · ★ 6.3

十八般武藝
Earth Clan's Man Shot by Gun · 1982 · ★ 7.1

逃學英雄傳
Mad Bull's Thug · 1992 · ★ 7.1

Bạn Hữu Tình Trường 2
Thug · 1988 · ★ 6.3

三闖少林
Chief Lu's Bodyguard · 1983 · ★ 6.6

着牛仔褲的鍾馗
Loan Shark's Thug · 1991 · ★ 6.7

如來神掌
Extra (uncredited) · 1982 · ★ 7.9

少林傳人
9th Lord's Personal Guard · 1982 · ★ 6.9

Bá Chủ Bịp Thành 1
One-Eye Zhao · 1992 · ★ 6.5

Cấm Địa Cương Thi
· 1990 · ★ 6.3

隻手遮天
Luk's Thug · 1980

Cơ Sở Diệt Ma
Master Baha · 1989 · ★ 5.8

Hồng Quyền Đại Sư
Cat's Hired Rascal · 1984 · ★ 6.9

風流斷劍小小刀
Diao Qi · 1979 · ★ 6.1

掌門人
Works in Night Club (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

教頭
Meng Clan's Fighter (uncredited) · 1979 · ★ 6.7

同根生
· 1989 · ★ 7.7

少年蘇乞兒
Drinking Game Partner · 1985 · ★ 5.4

御貓三戲錦毛鼠
Executioner (uncredited) · 1982 · ★ 5.5