
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hu Ming (胡明) is a Chinese actor and singer.

Hậu Cung Như Ý Truyện
Wang Qin [Head eunuch] · 2018 · ★ 7.4

Túy Mộng
Ma Guowen · 2026 · ★ 6.0

Hộ Bảo Tầm Tung
Yan Shoucun · 2025 · ★ 7.4

Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
Zhang Kehan · 2024 · ★ 7.7

地下交通站
老七 · 2007 · ★ 8.4

山海情
Zhang Shucheng · 2021 · ★ 8.5

Cuộc Chiến Chống Ma Tuý
Wang Hui · 2025 · ★ 6.5

古董局中局之掠宝清单
Chen Xia Zi · 2021 · ★ 7.0

Ma Thổi Đèn: Mê Động Long Lĩnh
Li Chunlai · 2020 · ★ 8.0

Mạch Thượng Nhân Như Ngọc
Hu Sanshu · 2023

山河锦绣
Liu Daman · 2022 · ★ 10.0

Vây Bắt
Liu Li Bo [Drug dealer, middleman] · 2025 · ★ 8.3

什么意思夫妇
吴辛 · 2026 · ★ 7.0

Tuyết Sơn Thất Kiếm
Scholar · 2005 · ★ 6.2

Quyết Chiến Thực Thần
Chairman · 2017 · ★ 7.5

Cách Mạng Tân Hợi 1911
Liao Zhongkai · 2011 · ★ 5.7

Hành Trình
Grand Tutor Guan · 2020 · ★ 6.7

Tôi Không Phải Phan Kim Liên
Ambulance Driver · 2016 · ★ 6.8

盲·道
Guo Wei · 2017 · ★ 4.8

横财局中局
Niu Er Gua · 2019

杀瓜
Liu Hongguo · 2017 · ★ 5.7

冼星海
石头 · 1994

集结号
Liangzi · 2007 · ★ 6.9

小Q
Ah Keung · 2019 · ★ 7.6

Giải Cứu
Head of Kidnappers · 2022 · ★ 5.6

密室之不可告人
Li Xiao Feng · 2010 · ★ 6.5

记忆大师
Thief · 2017 · ★ 6.7

Bóng Ma Nhà Hát
Adjutant · 2016 · ★ 4.8

蜂蜜的针
President Tang · 2026 · ★ 5.8

水滴之梦
· 2016