
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong actress and died in 2017

Phận Nữ Long Đong
· 2005

Nối Nghiệp
阿珊 · 2006

蘭花刼
· 2007

滿清十大酷刑
Prison Guard · 1994 · ★ 5.7

Quan Xẩm Lốc Cốc
Auntie Fire · 1994 · ★ 7.5

我要做Model
· 2004 · ★ 6.9

Người Băng
· 2014 · ★ 5.6

Chuyên Gia Xảo Quyệt
Sharky · 1991 · ★ 7.1

Khách Sạn Hòa Bình
Bitch · 1995 · ★ 5.9

奪命金
Landlady · 2011 · ★ 6.7

衰鬼撬墻腳
· 1990 · ★ 6.8

Khu Đèn Đỏ
Police Madam · 1996 · ★ 5.9

Thám Tử Mù
Bitch A in Casino · 2013 · ★ 6.2

Hắc Hiệp Đại Chiến Thánh Bài 2
Auntie Pretty · 1995 · ★ 5.8

我愛扭紋柴
· 1992 · ★ 6.2

龍咁威2之皇母娘娘呢?
· 2005 · ★ 6.3

飛女正傳
· 1992 · ★ 10.0

女子監獄
Fatty · 1988 · ★ 6.0

我未成年
张舍监 · 1989 · ★ 9.0

Ngôi Sao May Mắn 2
· 1996 · ★ 5.2

Ma Bài
Friend of Executive Lee's Wife · 1991 · ★ 5.6

狼吻夜驚魂
Ngau Mei Guen · 1995 · ★ 4.8

龍虎砵蘭街
Foo's aunt · 1996 · ★ 5.7

Hoành Tảo Thiên Quân
Gambling woman · 1991 · ★ 5.2

求愛夜驚魂
Lu Fan · 1989 · ★ 4.4

Trúng Mánh
· 1991 · ★ 5.7

小小小警察
· 1989 · ★ 7.6

舞男情未了
· 1992 · ★ 7.9

救命宣言
· 1990 · ★ 8.5

Cuộc Săn Cá Sấu
Prisoner · 1989 · ★ 9.0