
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Xing Jiadong (邢佳栋) is a Chinese actor.

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Đại Tần Đế Quốc
白起 · 2009 · ★ 8.4

Mặc Sát
Chen Mingzhang · 2024 · ★ 7.7

双探
Lei Gong · 2021 · ★ 6.6

故事里的中国
余占鳌 · 2019

我的团长我的团
Yu Xiaoqing · 2009 · ★ 9.0

士兵突击
伍六一 · 2006 · ★ 7.7

Mối Quan Hệ Nguy Hiểm
Ding Zhibo · 2026 · ★ 6.8

Tàng Phong
Na Haitao · 2026 · ★ 8.0

空降利刃
Pan Ye · 2019 · ★ 9.5

雾里看花
Zheng Yan · 2009 · ★ 8.0

Phi Vụ Tiền Giả
Secretary · 2018 · ★ 7.1

桥隆飙
桥隆飙 · 2010

狂飙支队
桥隆飙 · 2012

秋海棠
· 2007

Đất Đen Tĩnh Lặng
Yan Hongqiao · 2024 · ★ 7.2

结婚的秘密
· 2014

那些日子
· 2021

军歌嘹亮
· 2002

神探之痕迹
Master Xu · 2026 · ★ 7.3

雪琉璃
Xiang Puming · 2007

战雷
林峰 · 2013

匿杀
Lin Hongyuan · 2025 · ★ 5.7

婚战
You Yi · 2014

代号·山豹
Zhao Wenzhong · 2021

Cách Mạng Tân Hợi 1911
Song Jiaoren · 2011 · ★ 5.7

婚姻背后
吴双 · 2008

谎言真探
Chen Hu / 陈虎 · 2021

十日终焉
Li Shangwu

烈火红岩
Du Yinshan · 2010 · ★ 7.0