
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Sóng Dữ
Mercenary Soldier · 2017 · ★ 6.7

Ngón Tay Vàng
1977 CID · 2023 · ★ 6.0

Tuyết Sơn Thất Kiếm
· 2005 · ★ 6.2

Trùm Hương Cảng
· 2017 · ★ 7.0

金牌師姐
Rascal · 1989 · ★ 5.5

Hoàng Phi Hồng 4: Phong Tứ Vương
Deputy Governor Guan's Man · 1993 · ★ 5.8

Ma Cảnh
Gas station staff · 2014 · ★ 5.6

Cửu Long Bất Bại
Uncle's thug · 2019 · ★ 4.7

Sứ Mệnh Nội Gián
Lam Tung Yau's Bodyguard · 2016 · ★ 6.4

Chiến Tuyến Hải Quan
Mercenary · 2024 · ★ 5.7

Tiềm Hành
Silence's Subordinate · 2023 · ★ 5.2

Đội Chống Tham Nhũng 3
· 2018 · ★ 6.7

Mê Thành
Police (uncredited) · 2015 · ★ 5.7

Đội Chống Tham Nhũng
· 2014 · ★ 6.0

Lão Hổ Xuất Sơn 2
(extra) (uncredited) · 1990 · ★ 6.5

Điểm Bùng Nổ
SDU · 2023 · ★ 5.9

Độc Giới
· 2017 · ★ 5.9

竞雄女侠·秋瑾
· 2011 · ★ 6.4

七月返歸
Taoist · 2023 · ★ 6.5

Giao Lộ Âm Dương
· 2017 · ★ 5.7

Lão Phu Tử (Chú Thoòng)
· 2001 · ★ 4.4

選老頂
· 2016 · ★ 6.0

猛鬼山墳
· 1989 · ★ 7.0

志在出位
Triad Member · 1991 · ★ 5.3

鬼同你住
Bandit · 2021 · ★ 4.1

失衡凶間
Gangster #1 (The Tenement) · 2022 · ★ 4.4

轟天密令
· 1994 · ★ 7.0

古惑女2
Ghost · 2000 · ★ 6.7