
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tân Thủy Hử
张团练 · 2011 · ★ 8.2

Thiếu niên Bao Thanh Thiên
王海霸 · 2000 · ★ 8.5

Phó Sơn Hải
Du Yueshan · 2025 · ★ 7.2

Đại Hiệp Hoắc Nguyên Giáp
Ying Si · 2020 · ★ 7.0

Tuyết Trung Hãn Đao Hành
Xuanyuan Dapan · 2021 · ★ 7.3

Thái Cổ Thần Vương
Gong Yanghong · 2020 · ★ 5.0

一剑横空
Lao Li Tou · 2017

Kỳ tài Trương Tam Phong
太虚子 · 2001 · ★ 7.4

Lục Phiến Môn
江陵 · 2016 · ★ 8.0

Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ
鹤笔翁 · 1993 · ★ 6.7

Sinh Ra Để Tự Vệ
Soldier · 1988 · ★ 6.4

女总裁的贴身高手
Han Yuan Cang · 2016 · ★ 7.0

Hoàng Phi Hồng 3: Sư vương tranh bá
Master Chiu · 1993 · ★ 6.5

少年英雄之洪文定
白鹤道人 · 2001

新七侠五义
智化 · 1994 · ★ 8.0

Võ Sĩ Cờ Tướng
马行空 · 2000 · ★ 5.0

武十郎
白秋风 · 2007

Kỳ Môn Độn Giáp: Hóa Hung Thành Cát
Yuan Jiugong · 2026

Đại Ảo Thuật Sư
Old man · 2020 · ★ 2.0

民间怪谈录之走阴人
Xu Changgeng · 2022 · ★ 4.5

金刚王
High Priest · 2013 · ★ 5.5

Phong Thần: Họa Thánh Trở Về
Kangzha · 2021 · ★ 5.2

Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi
High Priest · 2021 · ★ 4.6

漠北十八勇士
· 2023

隐姓埋名风起津门
恩叔 · 2026

御前厨神:满汉全席
actor · 2018

王者后羿
Magician · 2020

轩辕战纪
Lord of Rakshasa Palace · 2022

Tân Thiện Nữ U Hồn
Xia Hou · 2020 · ★ 5.6

地底怪物
He Jianghai · 2023 · ★ 5.6