
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

屌丝男士
· 2012 · ★ 7.6

我家娶了花木兰
Assistant Director · 2024

Biệt Đội Mãnh Hổ
Feng Banxian · 2016 · ★ 6.1

北京地铁
· 2019

疯狂办公室
曹智 · 2011

Huyền Thoại Kung Fu
· 2018 · ★ 5.7

Huyền Thoại Kung Fu
Shi Gan-Dang · 2018 · ★ 5.7

血战微山岛
Xue San · 2021

2006年德云社天津相声省亲专场
· 2006 · ★ 10.0

最佳女神闺蜜
Old Cai · 2025

Họa Cốt Nữ Ngỗ Tác: Dạ Ô Quái Đàm
· 2025 · ★ 5.0

记忆碎片
Wei Min · 2016 · ★ 6.0

建党伟业
Translator · 2011 · ★ 4.7

Đại Thoại Tây Du 3
Subhuti · 2016 · ★ 6.4

Thần Kỳ Hiệp Lữ
Evil Ant · 2011 · ★ 5.0

Chiến Quốc
Prison doctor · 2011 · ★ 4.6

你是凶手
Noodle restaurant owner · 2019 · ★ 6.6

怒水西流
Criminal · 2025 · ★ 6.7

学渣少年
· 2016

透视之眼
Xu Qing's Father · 2019

兔侠之青黎传说
(voice) · 2015 · ★ 5.3

魔道象人
· 2023

Kỳ Án Hài Thêu Hoa
Chang San, Big Boss · 2023 · ★ 8.0

三笑之才子佳人
Hua Wu · 2010 · ★ 3.0

江湖论剑实录
· 2014 · ★ 6.2

一车四仆
· 2019

神拳无敌八卦掌
Cui Hao · 2023 · ★ 2.0