Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Trùng Khánh Sâm Lâm
Man (uncredited) · 1994 · ★ 8.0

Tình Ngây Dại
· 1993 · ★ 6.5

Nhục Bồ Đoàn 2
Sai Kun-lun · 1987 · ★ 5.4

Tân Tinh Võ Môn 1
· 1991 · ★ 6.4

一本漫畫闖天涯Ⅱ:妙想天開
Brother Hairy · 1993 · ★ 6.2

衰鬼撬墻腳
Boxing Organizer · 1990 · ★ 6.8

Đồn Cảnh Sát Ma Ám
General Issei (Head Vampire) · 1987 · ★ 6.0

Tân Tinh Võ Môn 2
Maddy · 1992 · ★ 5.6

痴狼劫
· 1990 · ★ 3.0

Long Đằng Tứ Hải
· 1992 · ★ 5.7

吉人天相
· 1985 · ★ 7.3

Thiên Địa Huyền Môn
Evil Japanese Warrior · 1991 · ★ 6.4

Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2
Policeman · 1988 · ★ 5.6

Ác Mộng Kinh Hồn
· 1987 · ★ 7.3

Nghĩa Đảm Quần Anh
· 1989 · ★ 6.6

Nữ Cờ Bạc Bịp
Manager of Dominic Saloon · 1991 · ★ 6.0

公僕
Apache · 1984 · ★ 7.2

Anh Hùng Của Tôi
Thai General Bai Chai · 1990 · ★ 6.7

Giang Hồ Máu Lệ
· 1990 · ★ 7.4

Lưu Manh Sái Bà
Sui Chu · 1989 · ★ 6.4

龍之爭霸
Hsiong's henchman · 1989 · ★ 6.9

霸王女福星
Criminal · 1988 · ★ 4.6

君子好逑
Jo Jo's image consultant · 1984 · ★ 6.0

チャイナスキャンダル 艶舞
Ginger's Boyfriend · 1983 · ★ 5.4

我要金龜婿
King Kong's Boyfriend · 1986 · ★ 7.0

飛越危牆
· 1989 · ★ 7.3

殺手的童話
Gunman in Sunglasses · 1994 · ★ 6.9

龍鳳智多星
Bearded Assassin · 1984 · ★ 5.2

Sát Thủ Vô Danh
· 1990 · ★ 6.8

猛龍特囧
· 2015 · ★ 3.8