
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Wang Jiajia (王佳佳) is a Chinese actress born as Wang Jiajia (王嘉佳).

毛雪汪
· 2021 · ★ 8.8

武林外传
柳月云 · 2006 · ★ 8.9

Mỹ Nhân Dư
Lu Hui · 2026 · ★ 7.5

Bốn Mùa Đằng Đẵng
Huang Liru · 2023 · ★ 8.9

风车
· 2011 · ★ 9.0

2025爱奇艺尖叫之夜
Self - Role-shaping Actress of the Year (dramas) · 2025

Tẩy Trắng
Song Hongyu · 2025 · ★ 7.3

余红旧事
Liu Juan · 2026 · ★ 7.7

Ông Cậu Của Tôi
Li Xiaozhen · 2025 · ★ 7.5

爱情的边疆
Hua Min · 2018 · ★ 7.0

Cuộc Sống Của Hình Cảnh
Liu Ziqing · 2025 · ★ 7.0

石头开花
Zhang Di · 2020

Siêu Cảm Mê Cung
He Ya · 2025 · ★ 9.0

Đêm Qua Tới Gần
Lin Meiyue · 2026 · ★ 8.0

爱情碟中谍
Pu Ermin · 2015

Anh Vũ
Xue Qin · 2026 · ★ 7.5

走火
· 2018

奉陪到底
Tang Jinyu

前途无量
Luo Sha · 2024 · ★ 8.7

Chết Để Hồi Sinh
Lü's Wife · 2018 · ★ 8.2

我的蠢萌老公
Lei Xiao Tao · 2016

回到被爱的每一天
Ling Ai · 2015 · ★ 7.0

Gửi Tuổi Thanh Xuân
Zeng Yu · 2013 · ★ 6.2
走火
王雨欣 · 2018

皮囊

草木人间
Wanqing · 2024 · ★ 5.2

我的三个母亲
夏牧

明天你是否依然爱我
Yuan Xiao Yun · 2020 · ★ 6.7

日光之下
Qingchang · 2020 · ★ 4.5

悬崖
Jian Ruyue · 2021 · ★ 6.0