
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
苏彩玉 So Choi Yuk · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
林洛霞 Lam Lok Ha · 1995 · ★ 8.1

卡拉屋企
例汤的表妹 · 1991 · ★ 10.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
June(伟兴员工) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
梁小姐(证人) · 1992 · ★ 8.0

Sóng Gió Gia Tộc
Lei Man Hong (李文紅) · 2007 · ★ 7.0

Sóng Gió Gia Tộc
李文红 · 2007 · ★ 7.0

Anh Hùng Xạ Điêu
傻姑 · 1983 · ★ 8.2

都市方程式
· 1988

Cảnh Sát
· 2005 · ★ 8.0

Liêu Trai
百花公主 · 1996 · ★ 6.0

FM701
· 2000

Thiên Long Bát Bộ
天山童姥 Tin-san Tung-lo · 1997 · ★ 8.3

Thần Điêu Đại Hiệp
傻姑 · 1983 · ★ 7.7

Nhật Nguyệt Thần Kiếm
· 1991 · ★ 7.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
何丽金 · 2008 · ★ 6.0

依家有喜
· 2010

Lộc Đỉnh Ký
陶紅英 · 1998 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
殷離 (蛛兒) · 1986 · ★ 10.0

射鵰英雄傳 (數碼修復版)
傻姑 · 1983

Anh Hùng Xạ Điêu
韩小莹 Hon Siu-ying · 1994 · ★ 9.2

女王辦公室
· 2010

Thần Điêu Đại Hiệp
曲傻姑 Sor-ku · 1995 · ★ 7.3

Tân Bích Huyết Kiếm
· 2000 · ★ 5.3

Thư Kiếm Ân Thù Lục
阿凡提妻 · 1987

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Giải Mã Nhân Tâm I
梁金卿 · 2011 · ★ 7.0

棟篤神探
李佩貞(師奶) · 2004 · ★ 8.4

Mẹ Chồng Khó Tính
· 2005 · ★ 5.0

香城浪子
· 1982