
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tinh Võ Môn
Jing Mo Gym's Neighbor (uncredited) · 1972 · ★ 7.2

Meng han
· 1973 · ★ 4.5

Kim Bình Song Diễm
· 1974 · ★ 7.0

Câu Hồn Giáng Đầu
Wedding Guest · 1975 · ★ 5.6

Ngũ Độc Giáo
Yuan Family Member · 1978 · ★ 6.6

Trung Hoa Trượng Phu
Wedding Guest (uncredited) · 1978 · ★ 7.3

洪文定三破白蓮教
Midwife (uncredited) · 1980 · ★ 6.6

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
Extra (uncredited) · 1977 · ★ 5.9

人皮燈籠
(uncredited) · 1982 · ★ 6.1

Trại Tập Trung Nữ
Yoko · 1973 · ★ 5.0

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
· 1979 · ★ 6.5

阿Sir毒后老虎槍
Extra · 1977 · ★ 5.0

潘金蓮
Neighbor at wake · 1964 · ★ 6.7

惡虎村
Ba Clan Member · 1974 · ★ 7.2

洋妓
· 1974 · ★ 6.0

Thủy Hử Truyện
Execution Spectator (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Hiệp Khí Đạo
Villager (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Brothel Mamasan (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

血手印
Maid · 1964 · ★ 8.0

Võ Tòng
Brothel Mamasan (uncredited) · 1972 · ★ 6.5

螳螂
(extra) (uncredited) · 1978 · ★ 6.5

插翅難飛
Gambler · 1980 · ★ 5.8

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

黑店
Restaurant Guest (uncredited) · 1972 · ★ 6.0

Hầu Quyền
· 1979 · ★ 7.0

Thiếu Lâm Và Võ Đang
Townsfolk (uncredited) · 1980 · ★ 6.2

Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng
Maid · 1977 · ★ 6.6

唐人街功夫小子
Passerby · 1977 · ★ 6.4

花飛滿城春
· 1975 · ★ 6.4

黑蜥蜴
Banquet Guest (uncredited) · 1981 · ★ 6.6