
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
刘永富 Lau Wing Fu · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
王浩生 Wang Haosheng · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
郑伟廉 Cheng Wai Lim · 1995 · ★ 8.1

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
阿祥(文英前男友) · 1999 · ★ 8.2

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
阿祥(文英男友) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
Paul(检控官) · 1992 · ★ 8.0

同居三人組
· 1990

Tây Du Ký
· 1996 · ★ 7.3

Đại Thời Đại
林律師 · 1992 · ★ 8.0

Cảnh Sát
· 2005 · ★ 8.0

Liệt Hỏa Hùng Tâm
羅成傑 · 1998 · ★ 8.7

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
俞莲舟 Yu Lin-chow · 2001 · ★ 8.3

Truy Tìm Bằng Chứng
高Sir(法证科) · 1997 · ★ 7.6

Cuộc Sống Công Bằng
林Sir · 1989 · ★ 7.7

Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1
千總 · 1997 · ★ 6.8

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt
关德文 · 2008 · ★ 6.0

Lộc Đỉnh Ký
章老三 · 1998 · ★ 8.2

Bước Ngoặt Cuộc Đời
· 2002 · ★ 9.0

布衣神相
董志平 · 2006 · ★ 5.5

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Phúc Vũ và Phiên Vân
· 2006

Mưu Dũng Kỳ Phùng
獄長 · 2006 · ★ 7.0

Bảng Phong Thần
顺风耳 · 2001 · ★ 6.8

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
阿武 · 2001 · ★ 7.5

天倫
· 1993

重案傳真
· 1992

燃燒歲月
· 1990 · ★ 6.0

Tranh Quyền Đoạt Vị
· 2009