Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Japanese child actor.
砂の器
Hideo Motoura · 1974 · ★ 7.3
少林寺拳法
Michiomi Nakano · 1975 · ★ 5.6
生活保護打ち切り隊
· 2008