
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Ayumu Nakajima is a Japanese actor.

花子とアン
Miyamoto Ryuichi · 2014 · ★ 7.8

量産型リコ
Oishi Ryota · 2022 · ★ 8.3

Làng Ăn Thịt Người
· 2022 · ★ 7.7

Cold Case: Cánh Cửa Của Sự Thật
Tadanobu · 2016 · ★ 8.2

Người khí
Young Hiroki Obata · 2026 · ★ 7.3

Ikusagami: Chiến thần samurai
Shinpei Nagase · 2025 · ★ 7.8

Thẳng lối xuống địa ngục
Yutaka Sudo · 2026 · ★ 7.8

やすらぎの刻〜道
· 2019 · ★ 8.0

Cực Kỳ Kỳ Cục
Yasumori · 2024 · ★ 7.8

豊臣兄弟!
Azai Nagamasa · 2026 · ★ 8.6

Khởi Đầu Của Biển Cả
Fujii Hiroto · 2024 · ★ 8.1

Đến Khi Áo Phông Khô
Itsuki Sonoda · 2026 · ★ 5.5

カルテット
· 2017 · ★ 8.0

Trường Học Tình Yêu
Yoji Kawahara · 2025 · ★ 6.6

偶然と想像
Kazuaki · 2021 · ★ 7.2

シリーズ・横溝正史短編集
Kōkichi Yamana · 2016

にんげんこわい
· 2022 · ★ 8.7

OZU ~小津安二郎が描いた物語~
· 2023

Ngày Con Sống Lại
Engineer · 2026 · ★ 6.4

HAPPYEND
Okada · 2024 · ★ 6.9

ユーミンストーリーズ
· 2024

À Table!〜歴史のレシピを作ってたべる〜
Fujita Yoshio · 2023 · ★ 8.0

悪党 ~加害者追跡調査~
松原雪彦 · 2019 · ★ 8.4

俺たちバッドバーバーズ
Ayumu Higure · 2026 · ★ 8.4

塀の中の美容室
Hiroki Nanuma · 2025 · ★ 8.7

梅艷芳:導演版
Goto Yuki · 2022 · ★ 7.1

お耳に合いましたら。
Kiriishi Kosuke · 2021 · ★ 7.0

スイートモラトリアム
Shigeto Kasai / Shige · 2023 · ★ 5.5

あれからどうした
Kazuya Saito · 2023 · ★ 8.0

探偵さん、リュック開いてますよ
Takashi · 2026 · ★ 6.7