Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Sergeant Hsiung
· 1982

Xà Hạc Bát Bộ Quyền
Leader Gu · 1978 · ★ 6.5

Hiệp Nữ
Nie Qiu (Men Da's Advisor) · 1970 · ★ 7.6

Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ
Mr. Wan · 1978 · ★ 6.2

英烈千秋
· 1976 · ★ 5.5

飛天
· 1995 · ★ 7.0

趕盡殺絕
· 1973 · ★ 4.5

Long Môn Khách Sạn
Pi Shao-Tung · 1967 · ★ 7.4

不散
Self · 2003 · ★ 6.8

傾國傾城
Chief Eunuch Li Lien Ying · 1975 · ★ 8.0

洞
The Customer at Market · 1998 · ★ 7.1

盲女勾魂劍
Instructor Chao Hu · 1970

一代劍王
Chou Fu · 1968 · ★ 6.1

Thanh Thiếu Niên Na Tra
Hsiao-kang's Father · 1994 · ★ 7.3

大摩天嶺
· 1974

大煞星
Boss Xu Piao · 1971 · ★ 7.0

瀛台泣血
Chief Eunuch Li Lien Ying · 1976 · ★ 6.4

龍虎豹
Boss Shih Hou (Tiger) · 1972

河流
Father · 1997 · ★ 6.8

你那邊幾點
Hsiao-Kang's Father / Old Man at the Park · 2001 · ★ 7.0

Nu wang feng
Master · 1973 · ★ 6.0

潮州怒漢
Boss Pi · 1972 · ★ 4.0

八道樓子
Japanese General · 1976 · ★ 6.2

地獄天堂
· 1980 · ★ 9.0

Long she xia ying
· 1977 · ★ 5.0

Người Vận Chuyển Xác Chết
Master Miao · 1983 · ★ 6.3

大地龍蛇
· 1972

阿嬰
Doctor · 1990 · ★ 6.5
怒火
· 1973 · ★ 5.5

冷月孤星針無情
· 1977 · ★ 8.0