
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Phillip Ko-fei (June 18, 1949 – March 31, 2017) was a Hong Kong–based actor, screenwriter and film director.

Long Tranh Hổ Đấu
Guard (uncredited) · 1973 · ★ 7.4

Ngôi Sao May Mắn 2
Boss Lau's Man at Warehouse · 1985 · ★ 6.5

Phi Long Mãnh Tướng
Hua's Bodyguard · 1988 · ★ 7.2

Ninja: The Battalion
(archive footage) · 1987 · ★ 3.7

Phong Lưu Oan Quỷ
Officer Kimura · 1984 · ★ 5.6

Trái Tim Của Rồng
Kim's Thug · 1985 · ★ 7.0

Phi Ưng Phương Đông
Vietnamese Corporal · 1987 · ★ 7.3

Phú Quý Hỏa Xa
Mountain Bandit · 1986 · ★ 6.7

Long Gia Tộc
Keung's Man · 1988 · ★ 7.4

Long Hổ Cớm
Poison Snake Ping · 1988 · ★ 6.5

猎魔者
Naiwen · 1982 · ★ 6.4

驚天龍虎豹2 格殺令
Nakada / Chuda · 1993 · ★ 6.0

沙煲兄弟
· 1982 · ★ 6.0

龍王三太子
· 1975 · ★ 7.0

Thập Tam Thái Bảo
Wang Chao's Guard · 1970 · ★ 6.6

Tà thuật hắc ám
Chan Hung · 1983 · ★ 6.6

龍發威
Tung Fu · 1985 · ★ 8.5

Phong Vũ Song Lưu Tinh
Go Yuen So · 1976 · ★ 4.8

Viên Ngọc Thần Kỳ
Shen Kun · 1986 · ★ 6.6

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Temple Abbot · 1984 · ★ 7.0

刀魂
Killer 'Fox' · 1977 · ★ 7.5

至尊特警
· 1992 · ★ 4.8

火武耀扬
· 2001 · ★ 7.0

七俠八義
· 1978 · ★ 4.0

天下功夫出少林
· 1982 · ★ 7.0

亡命鴛鴦
No-hands Policeman · 1988 · ★ 6.8

Thủy Hử Truyện
Lu's Servant (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

鷹爪鐵布衫
· 1977 · ★ 6.8

Kẻ Lưu Vong
Wah · 1995 · ★ 5.8

Cầm Nã Thủ
Tam King · 1981 · ★ 7.1