
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Director.

Tuyệt Đỉnh Kung Fu
Neighbour A · 2004 · ★ 7.5

Kế Hoạch A 2
Reporter · 1987 · ★ 7.1

Ngôi Sao May Mắn
Chief's Dumb Thug · 1985 · ★ 6.6

Ngũ Phúc Tinh
Chan Chiu's Thug · 1983 · ★ 7.0

Kỳ Tích
Policeman at Station · 1989 · ★ 7.1

Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ
Mainland Robber · 1985 · ★ 7.2

Phá Gia Chi Tử
Master Mun · 1981 · ★ 7.0

Quỷ Đả Quỷ
Policeman · 1980 · ★ 6.8

Đề Phòng Kẻ Trộm
Sheng's Thug on Ship / Robber in Toilet (uncredited) · 1982 · ★ 6.4

Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 4
Man in Elevator · 1993 · ★ 5.0

Phì Long Quá Giang
Thug · 1978 · ★ 6.6

Lâm Thế Vinh
Master Ko's Disciple (uncredited) · 1979 · ★ 7.2

Tam Đức Hòa Thượng Dữ Thung Mễ Lục
· 1977 · ★ 5.9

Tang Lễ Và Lễ Tang
Adulterer · 1982 · ★ 6.1

Song Chiến
Thunder's Men · 1978 · ★ 7.3

Nữ Bá Vương 2
· 1989 · ★ 6.0

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Gang Member · 1984 · ★ 5.5

Tạp Gia Tiểu Tử
Casino Thug (uncredited) · 1979 · ★ 7.0

福星闖江湖
Mao's thug · 1989 · ★ 6.7

Bát Bửu Kỳ Binh
Sauna manager · 1989 · ★ 6.4

扭計雜牌軍
· 1986 · ★ 5.2

Kỳ Phùng Địch Thủ
(extra) (uncredited) · 1979 · ★ 7.2

醒目仔蛊惑招
Student · 1979 · ★ 6.8

神勇雙響炮
Pumpkin Head · 1984 · ★ 6.4

身不由已
Bathhouse Attendant · 1980 · ★ 7.0

正月十五之一生一世
· 1994 · ★ 5.0

999誰是兇手
Big Eyes · 1994 · ★ 7.0

Xin tie cuo men shen
· 1979

得閒飲茶
Manny's Office Boss · 2006 · ★ 7.2