Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
红高粱
Uncle Luohan · 1988 · ★ 7.4
Ngọn Núi Đó, Con Người Đó, Con Chó Đó
Father · 1999 · ★ 7.7
危情时刻
· 1997
一年又一年
陈福生 / FuSheng Chen · 1999 · ★ 9.0
North China Navy
丁汝昌 · 1992
横空出世
Li Yifan · 1999 · ★ 8.6
埋伏
Tian Gongshun · 1997 · ★ 6.8
蓝色爱情
· 2000 · ★ 7.5