
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Jiang Hongbo graduated from Shenyang Institute of Physical Education, and then graduated from Beijing Film Academy's class of 97 Performance Department.

Tiểu Thành Lương Phương
Li Zhongling · 2026 · ★ 9.0

Giữa Cơn Bão Tuyết
Wu Qian · 2024 · ★ 8.2

Phượng Hoàng Vô Song
Wang Taihou · 2017 · ★ 6.0

把黑夜点燃
Zhang Wenying · 2026 · ★ 8.5

Trúc Mộng Tình Duyên
Zhang Mei · 2019 · ★ 8.0

嘿,孩子!
· 2016

Võ Đang Nhất Kiếm
Ximen Furen / Lady Ximen · 2021 · ★ 7.0

鬼子来了
Yu'er · 2001 · ★ 8.2

烈焰
Jiang Li Hua · 2013

西京故事
Sun Xiao Han · 2018 · ★ 6.0

网球王子
Coach Lin Qi / "Ryuzaki" · 2008

阮玲玉
花神老四 · 2005

生活有点甜
张芸 · 2016 · ★ 8.0

别了,温哥华
王平平 · 2004 · ★ 8.0

Đất Đen Tĩnh Lặng
Yan Hong Mei · 2024 · ★ 7.2

超少年密码
Xu Yi [Sui Yu's mother] · 2016 · ★ 7.3

巴清傳奇
Zhao Ji [Qin Shi Huang's Mother]

钢铁年代
Mai Cao · 2011 · ★ 8.0

明星制造
邓茜 · 2000

抱养奇缘
· 2015

家园
方华 · 1999

边城落日
Guan Jiayan · 2000

睁开你的眼睛
Liu Yun · 2007

Tam quốc chí: Rồng tái sinh
Ruan Er · 2008 · ★ 6.1

雾都猎狐
Yelan Xiang · 2010

刑警风云
方姗姗 · 1993

裸雪
Ding Xiaotong · 2003

真情年代
· 2006

演员的诞生
Self · 2017 · ★ 6.0

漂亮的事
张雨彤 · 2008