
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

父亲的身份
Zhang Kai · 2016 · ★ 10.0

征服
王大鹏 · 2003 · ★ 7.4

命案十三宗
Yin Ji · 2000 · ★ 8.0

十二公民
· 2014 · ★ 7.2

Trí Thủ Uy Hổ Sơn
Big Brother · 2014 · ★ 6.6

Binh pháp Mặc công
· 2006 · ★ 6.4

狙击
· 2006

伏虎铁鹰
· 1993

地雷战
行天顺 · 2015

兄弟契约
· 2020

Phong Thanh
Guard Sergeant · 2009 · ★ 7.4

Đại Hiệp Triển Chiêu
Bing Taisui · 2003 · ★ 5.4

守护家园
曾三羊 · 2012

深夜食堂
Dragon · 2019 · ★ 5.7

Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc 2
Ma Qiang · 2023 · ★ 6.9

Tây Phong Liệt
Han Chaodong · 2010 · ★ 5.5

Đêm Giao Thừa Của Lão Lý
Da Hai's entourage · 2016 · ★ 5.2

我的父亲焦裕禄
· 2021

平原枪声
Tien San · 2001 · ★ 6.0

卧虎悍将
Fang Tianchou · 2017

一场风花雪月的事
Killer · 2013 · ★ 1.7

杨光的快乐生活
Director Gao · 2013

龍拳不敗
· 2003

秋收起义
· 1993 · ★ 10.0

安魂
· 2022

惊心动魄
Wang Hong · 2003

疯狂老爹
Xiao Dafu · 2020

大头大头,下雨不愁
· 2022