
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

太陽の子エステバン
Mendoza (voice) · 1982 · ★ 7.8

科学忍者隊ガッチャマン
Joe Asakura, the Condor (voice) · 1972 · ★ 8.4

キイハンター
(as 佐々木功) · 1968 · ★ 7.0

古畑任三郎
· 1994 · ★ 8.8

巨獣特捜ジャスピオン
Professor Nambara · 1985 · ★ 7.9

Hiền Giả Tự Xưng Là Đồ Đệ Hiền Giả Tại Dị Giới
Danblf (voice) · 2022 · ★ 6.2

Đại Thám Tử Poirot và Marple Của Agatha Christie
Newman (voice) · 2004 · ★ 6.7

愛してナイト
Gou Katou · 1983 · ★ 5.9

千葉周作 剣道まっしぐら
Ōkubo Genba · 1970

春の坂道
Matsudaira Tadanao · 1971

ジャングル大帝
· 1989 · ★ 8.4

徳川慶喜
· 1998 · ★ 10.0

Đại Hòa Số Không
· 2004 · ★ 7.0

仮面ライダーZO
Doctor Mochizuki · 1993 · ★ 7.3

妖術武芸帳
· 1969 · ★ 9.0

Chiến Hạm Vũ Trụ Yamato
narrator · 2010 · ★ 6.4

宇宙戦艦ヤマト 完結編
Daisuke Shima · 1983 · ★ 6.8

禁猟区
· 1961

牝
· 1964

セイバー+ゼンカイジャー スーパーヒーロー戦記
Sentai Megid (voice) · 2021 · ★ 6.1

オーズ・電王・オールライダー レッツゴー仮面ライダー
Man in White · 2011 · ★ 6.3

乾いた花
Jiro · 1964 · ★ 7.4

さらば宇宙戦艦ヤマト 愛の戦士たち
Hajime Saito (voice) · 1978 · ★ 7.7

太陽の墓場
Takeshi · 1960 · ★ 6.5

劇場版 科学忍者隊 ガッチャマン
George Asakura/Joe · 1978 · ★ 6.3

Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger: Tàu Ma Bay
Gatsun (Voice) · 2011 · ★ 6.5

ろくでなし
Singer · 1960 · ★ 6.9

特捜戦隊デカレンジャー: 10 Years After
Mike Micsong (voice) · 2015 · ★ 8.5

学生重役
· 1961

無常
Mori's Son · 1970 · ★ 7.4