
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lee Si-won (이시원) is a South Korean actress.

Khi Hoa Trà Nở
Mi-yeon · 2019 · ★ 8.2

Kế Hoạch Của Quỷ Dữ
Self - Contestant · 2023 · ★ 7.6

Thẩm Phán Trùng Sinh
· 2026 · ★ 8.2

Đừng Quên Hoa Hồng
Hwang Tae-Hee · 2014 · ★ 8.5

Mùi Đời - Cuộc Sống Không Trọn Vẹn
Ha Jung-yeon · 2014 · ★ 8.6

Mũi Tên Adamas
Secretary Yoon · 2022 · ★ 6.7

Luật Sư Công Ích
· 2025 · ★ 8.2

Học Đường 2015
Jung Min-Young · 2015 · ★ 7.6

아름다운 당신
Kim Soo-Jin · 2015 · ★ 4.5

내 사위의 여자
Oh Young-Chae · 2016 · ★ 6.0

미세스 캅
Kang Ji-Yeon · 2015 · ★ 6.4

Hồi ức Alhambra - Memories Of The Alhambra
Lee Soo-Jin · 2018 · ★ 7.6

Ký ức tội ác - Tell Me What You Saw
Han Yi-soo · 2020 · ★ 7.4

Món Quà Của Thượng Đế: 14 Ngày
Lee Soo-jung · 2014 · ★ 7.8

Anh Muốn Nghe Em Hát - I Wanna Hear Your Song
Hong Soo-young · 2019 · ★ 5.0

Đấu Trí
Se-Hee · 2018 · ★ 7.2

Hạ Cánh Khẩn Cấp
In-seon · 2022 · ★ 7.4

엉클
Song Hwa-eum · 2021 · ★ 7.4

마에스트라
Lee Ah-jin · 2023 · ★ 8.0

Theo Dấu Sát Nhân
Female Agent 1 · 2017 · ★ 7.7

닥터 프로스트
Song Sul · 2014 · ★ 5.7

Ô Kê, Chị Đại
Flight Passenger · 2020 · ★ 7.0

굿피플
· 2019

미친사랑
· 2019 · ★ 5.0

퍽!
Ga Yeo-Eun · 2016 · ★ 2.8

앙마다이어리
Сhun Na-Ra · 2016 · ★ 2.0

뭐든지프렌즈
· 2019

싱크로게임
· 2026

ĐÊM ĂN CHƠI
Yeon-ju · 2022 · ★ 5.3

터널 3D
Yoo-kyung · 2014 · ★ 5.0