
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đại Nội Mật Thám
Brothel Customer · 1996 · ★ 7.0

Súng Hỏa
· 1999 · ★ 7.5

Khách Sạn Hòa Bình
Guest of Peace Hotel · 1995 · ★ 5.9

Cuộc Phá Tham Ô
· 1997 · ★ 6.5

Tân Bến Thượng Hải
Ding Lik's Man · 1996 · ★ 5.8

Nhân Chứng
Clinic Doctor · 2008 · ★ 6.8

甜言蜜语
Officer Pang · 1999 · ★ 8.2

Kẻ Lưu Vong
Ray's Bodyguard · 1995 · ★ 5.8

Kẻ Chỉ Điểm
Underground Doctor · 2010 · ★ 5.9

Giang Hồ Thù Sát
Motel Boss · 2004 · ★ 6.8

Cô Nam Quả Nữ
Mr. Ko · 2000 · ★ 6.3

Giang Hồ Sát Lệnh
Wah · 2000 · ★ 6.9

Chân Huynh Đệ
Buddha · 2021 · ★ 5.8

金多寶
· 2026 · ★ 6.0

Tâm Niệm Phát Tài
Mahjong Player Who Helps Gigi · 2002 · ★ 6.4

A Phi Và A Kỳ
Funeral Attendee · 1992 · ★ 6.8

五虎將之決裂
· 1991 · ★ 6.3

每當變幻時
Fruitman · 2007 · ★ 5.8

愛的逃兵
Canteen Waiter · 1988 · ★ 5.7

向左走.向右走
Music Producer · 2003 · ★ 7.2

每天嚇你八小時
Boss (segment "The Queen of Gossip") · 2001 · ★ 4.0

救世神棍
Palm Reader Outside Club · 1995 · ★ 6.0

誓不忘情
Cop · 1992 · ★ 8.5

花月佳期
Talent Scout · 1995 · ★ 7.4

天生一對
Vincent's Psychologist · 2006 · ★ 6.0

豪情
· 2003 · ★ 5.3

神行太保
· 1989 · ★ 7.5

富貴狂花
Jenny's Dad · 1993 · ★ 9.0
搶閘媽咪
· 1995

我愛太空人
Job interviewer · 1988 · ★ 8.7