
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Reese Alexander is an actor.

Tia Chớp
Prison Guard #2 · 2014 · ★ 7.7

Tia Chớp
Museum Guard · 2014 · ★ 7.7

100 Người Thử Nghiệm
Guard #1 · 2014 · ★ 7.9

Thị Trấn Smallville
Lex's Bodyguard · 2001 · ★ 8.2

Mũi Tên Xanh
Lieutenant · 2012 · ★ 6.8

Bác Sĩ Thiên Tài
Dustin Novick · 2017 · ★ 8.5

Tracker
Detective Lavigne · 2024 · ★ 7.6

Giải Mã Kỳ Án
Neal · 2008 · ★ 8.1

Thị Trấn Riverdale
Myles McCoy · 2017 · ★ 8.4

Psych
Patterson · 2006 · ★ 7.9

Huyền Thoại Tương Lai
Time Bureau Agent · 2016 · ★ 7.2

Stargate Atlantis
Major Jordan · 2004 · ★ 8.0

Nữ Siêu Nhân
Warden · 2015 · ★ 7.3

Eureka
Security Officer · 2006 · ★ 7.7

Cổng Thời Gian
ERT Officer · 2012 · ★ 7.5

Năm Mươi Sắc Thái
Elevator Business Man · 2015 · ★ 5.9

Khắc Tinh Ma Cà Rồng
General Lannister · 2016 · ★ 7.0

R. L. Stine's The Haunting Hour
Andre · 2010 · ★ 8.2

R. L. Stine's The Haunting Hour
Coach Butchko · 2010 · ★ 8.2

Những cuộc phiêu lưu rùng rợn của Sabrina
Thomas Walker · 2018 · ★ 8.2

Taken
Zaid · 2017 · ★ 6.5

Thuộc địa
Greyhat Captain · 2016 · ★ 6.9

Animal Control
Greg · 2023 · ★ 6.2

So Help Me Todd
Thomas Branigan, FBI · 2022 · ★ 7.3

Hollywood Arts
Odysseus · 2026 · ★ 7.3

Reaper
Beer Delivery Guy · 2007 · ★ 7.1

The Tomorrow People
Henry Finch · 2013 · ★ 6.9

Fairly Legal
Security · 2011 · ★ 6.6

Blood Ties
Cop #1 · 2007 · ★ 7.6

The Stand
Sniffling Guard · 2020 · ★ 6.8