Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Điệp Huyết Nhai Đầu
Mr. King's Board of Director · 1990 · ★ 7.6

Kỳ Tích
Extra (uncredited) · 1989 · ★ 7.1

Tân Vi Tiểu Bảo
Villager · 1993 · ★ 5.1

Thánh Bài 2: Đao Tử
Crowd Member at Casino · 1990 · ★ 6.9

超級計劃
Businessman (uncredited) · 1993 · ★ 5.7

Kim Ngọc Mãn Đường
PRC Cooking Contest Judge · 1995 · ★ 6.6

珠光寶氣
Bus Passenger · 1994 · ★ 9.0

Đại Phú Hào
· 1991 · ★ 6.9

日落卡门
· 1993 · ★ 6.3

Kẻ Lưu Vong
Gambler · 1995 · ★ 5.8

Hoàng Gia Nữ Tướng
Mrs Huang's Birthday Dinner Guest (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Chị Bộ Đội Đại Náo Hồng Kông
· 1990 · ★ 6.6

Bá Chủ Bịp Thành 1
Casino Gambler · 1992 · ★ 6.5

Lão Hổ Xuất Sơn 2
(extra) (uncredited) · 1990 · ★ 6.5

Anh Hùng Của Tôi
· 1990 · ★ 6.7

新難兄難弟
Old Man · 1993 · ★ 7.1

Huyết Tẩy Hoa Hồng Đình
Priest · 1990 · ★ 6.0

Anh Hùng Thứ Thiệt
Villager · 1992 · ★ 6.2

Ma Bài
Exhibition guest · 1991 · ★ 5.6

再見王老五
Man at Marriage Registry · 1989 · ★ 6.7

衝擊天子門生
· 1991 · ★ 9.7

Thiên Thần Hủy Diệt 2
· 1992 · ★ 6.3

Trà Lầu Long Phụng
Restaurant Customer · 1990 · ★ 6.3

Ma Vui Vẻ 4
Man in Courtroom · 1990 · ★ 6.1

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 4
· 1990 · ★ 7.2

Tỷ Muội Thần Dũng
· 1989 · ★ 6.2

誓不忘情
Villager · 1992 · ★ 8.5

義膽雄心
· 1990 · ★ 7.5

火爆浪子
· 1991 · ★ 7.4

Ma Họa Tình
Lemon Head's staff · 1991 · ★ 6.8