
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
She is a Chinese actress.

加油!妈妈
Tian Si Jing · 2022 · ★ 6.0

爱的理想生活
Jessica · 2021 · ★ 7.3

Y Quán Tiếu Truyện
姚四娘 · 2015 · ★ 6.3

突围
Ouyang Jing · 2021 · ★ 7.7

Đoán Xem Tôi Là Ai
Lin Shu · 2024 · ★ 10.0

Thành Trung Chi Thành
Ma Li · 2024 · ★ 7.5

Tâm Cư
Cindy · 2022 · ★ 8.5

Liên Thành Quyết
Ling Shuang Hua · 2004 · ★ 8.0

当人心遇上仁心
Xiao Yu Nan · 2013

大好时光
Jian Hui · 2015 · ★ 8.0

网球王子
Coach Lin Qi · 2008

摇摆女郎
金香玉 · 2005 · ★ 4.0

产科男医生
Pan Ai Lian · 2014

冒牌英雄
· 2014

血色残阳
Yu Cui · 2005

Thanh Xuân Không Dừng Lại
Qiu Mu Xiao Ru · 2019 · ★ 8.0

子夜
MeiQin Feng / 冯眉卿 · 1995

北京夏天
Ren Xin Xin · 1996 · ★ 10.0

花繁叶茂
Pan Mei · 2020

神探科蓝
Fang Dai Si · 2001

孩奴
出演 · 2013

无瑕人生
· 1995

明星志愿
Li Ling · 2016

隐形的翅膀
Fang Hua · 2016

陆垚知马俐
· 2016 · ★ 5.3

Trở Về Quá Khứ Ôm Lấy Em
Gao Mu · 2019 · ★ 5.7

女人的天空
罗微宁 · 1999

钢铁,是这样炼成的
Chen Hui Ying · 2015