
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

開心華之里
豪 · 1993 · ★ 9.0

卡拉屋企
杨Sir · 1991 · ★ 10.0

Lực Lượng Phản Ứng
杨Sir · 1998 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
黎Sir(学宜上司) · 1992 · ★ 8.0

新紮師兄
梁經理 · 1984 · ★ 7.0

新紮師兄
謝國新 · 1984 · ★ 7.0

家變
· 1977

強人
· 1978 · ★ 10.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
冲虚道长 · 1996 · ★ 8.2

Truy Tìm Bằng Chứng
金Sir · 1997 · ★ 7.6

Cuộc Sống Công Bằng
屈信 · 1989 · ★ 7.7

Lộc Đỉnh ký
李力世 · 1984 · ★ 7.4

Lộc Đỉnh Ký
澄通大師 · 1998 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
圓音 · 1986 · ★ 10.0

奮鬥
蓝保罗 · 1978 · ★ 8.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

陸小鳳之鳳舞九天
· 1986 · ★ 7.0

Thư Kiếm Ân Thù Lục
兆惠 · 1987

太平天國
· 1988

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

黃金十年
· 1986

夾心人
· 1983 · ★ 6.0

茶煲世家
· 1990

過客
· 1981

邊城浪子
· 1991 · ★ 8.0

重案傳真
· 1992

香城浪子
· 1982

布袋和尚
· 1999

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Cửu Âm Chân Kinh
完颜真 · 1993