
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
曹兆贞 Cho Siu Ching · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
汪淑慧 Wong Suk Wai · 1995 · ★ 8.1

卡拉屋企
美君 (视障人士) · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
丁柔表嫂 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
方伟豪母 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
桑三娘(日月神教十长老之一) · 1996 · ★ 8.2

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
莊三少奶 · 1998 · ★ 8.2

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

火鳳凰
叶秋萍 · 1981

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

過客
· 1981

Người Hùng Đảo Bình Châu
· 1998 · ★ 7.0

情濃大地
· 1995 · ★ 7.0

輪流傳
· 1980

Dị Giới Hung Tình
· 1994 · ★ 10.0

Kế Hoạch A
Policeman's Girlfriend · 1983 · ★ 7.3

居者冇其屋
· 1993

廉政行動組
· 1996

忘情闊少爺
· 1995

總有出頭天
· 1995

Ma Đao Hiệp Tình
· 1993

花艇小英雄
· 1982

Gián Điệp Dạ Lý Hương
Yoyo's former girlfriend · 1983 · ★ 7.0

夜驚魂
Eddie's Wife · 1982 · ★ 7.4

彩雲曲
· 1982 · ★ 7.5

追女仔
Beautiful Girl in Cafe · 1981 · ★ 7.5

The Pray
· 2024