
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

卡拉屋企
萧波波 · 1991 · ★ 10.0

Hồ Sơ Công Lý
梁美英 / "英姐"(江家佣人) · 1992 · ★ 8.0

同居三人組
· 1990

家變
· 1977

強人
· 1978 · ★ 10.0

Cuộc Sống Công Bằng
芳姨 · 1989 · ★ 7.7

抉擇
· 1979

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

天虹
· 1979

輪流傳
· 1980

月兒彎彎照九州
· 1991

天涯歌女
· 1989

打工貴族
· 1991

Câu Chuyện Anh Hùng
· 1986

義薄雲天
· 1988

離別鉤
· 1980

功夫熱
· 1975

假日風情
· 1982

逼上梁山
· 1976

妙手神偷
· 1981

人海奇譚
· 1978

Bao Giờ Trăng Sáng
Fong's Relative · 2017 · ★ 6.0

吉星拱照
Restaurant Customer · 1990 · ★ 6.4

星際鈍胎
Father Kwok's Secretary · 1983 · ★ 5.7

Thế Giới Điên Cuồng 3
Prisoner · 1989 · ★ 6.7

逆轉上半場
Granny · 2025 · ★ 4.0

一屋兩妻
· 1987 · ★ 6.7

富貴黃金屋
Auntie Se · 1992 · ★ 6.9

南北媽打
Kwan's neighbor · 1988 · ★ 6.2

虎膽女兒紅
· 1990 · ★ 6.8