
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Steve Mak is known for A Better Tomorrow II (1987), Project A (1983) and Zheng hong qi xia (1991).

三少爺的劍
· 1977

Kế Hoạch A
Ling's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

原振俠與衛斯理
Worm Tribe Leader Eaten by Small Monster · 1986 · ★ 6.8

Anh Hùng Bản Sắc 2
Pui's Thug · 1987 · ★ 7.1

Trái Tim Của Rồng
Kim's Thug (uncredited) · 1985 · ★ 7.0

猎魔者
Underground Boxer · 1982 · ★ 6.4

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Gym Chief's Man · 1985 · ★ 6.3

Thiên Sứ Hành Động
· 1987 · ★ 6.6

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Kao's Bodyguard · 1987 · ★ 6.4

Đồn Cảnh Sát Ma Ám
Muscle Man Punching Chiu Man · 1987 · ★ 6.0

殺入愛情街
· 1982 · ★ 8.0

十八般武藝
Rascal · 1982 · ★ 7.1

Cuộc Chiến Hội Tam Hoàng
Bad Breath · 1989 · ★ 6.3

Thiên Địa Huyền Môn
Action director on movie set · 1991 · ★ 6.4

Dương Quá Và Tiểu Long Nữ
Lu Qingdu · 1983 · ★ 6.0

殺出西營盤
· 1982 · ★ 7.1

Trưởng Bối
Fruit Seller (uncredited) · 1981 · ★ 6.5

龍虎少爺
Chief Hsu's man · 1981 · ★ 7.2

青蛙王子
Lolanto's Henchman · 1984 · ★ 6.0

鬼畫符
Mai Feihong · 1982 · ★ 7.0

武館
Student (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

掌門人
Works in Night Club (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

同根生
· 1989 · ★ 7.7

Gián Điệp Dạ Lý Hương
Husband beating wife on the beach · 1983 · ★ 7.0

Kỳ Mưu Vượt Quần Hùng
Rascal · 1991 · ★ 6.5

神勇雙響炮
Sha's Thug · 1984 · ★ 6.4

猛男大賊胭脂虎
· 1978 · ★ 6.1

神威三猛龍
Chai Lo's Thug · 1980 · ★ 6.0

아메리카 방문객
· 1976 · ★ 4.4

Con Gái Của Ông Trùm
Policeman · 1991 · ★ 6.5