Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Điệp Huyết Song Hùng
Gangster (uncredited) · 1989 · ★ 7.6

Tiểu Sư Phụ
Cross-Eyed Constable (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

Kế Hoạch A
Policeman (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

Điệp Vụ Đối Đầu 2
· 2016 · ★ 6.2

群鶯亂舞
Rickshaw puller · 1988 · ★ 7.0

雙龍吐珠
You Foo · 1986 · ★ 7.4

邪鬥邪
House painter · 1980 · ★ 5.1

鐵板燒
On plane [cameo] · 1984 · ★ 5.9

Yêu Hồn
(uncredited) · 1983 · ★ 5.4

Lan Đầu Hà
Heku · 1979 · ★ 7.3

Tang Lễ Và Lễ Tang
Visit Uncle Ko · 1982 · ★ 6.1

Quần Long Hí Phụng
Master 5's Father · 1989 · ★ 6.9

Bảo Vệ Siêu Phàm
Cross-eyed Robber · 1981 · ★ 6.7

Cầm Nã Thủ
Snake Tongue · 1981 · ★ 7.1

龍咁威
Blind Man · 1981 · ★ 6.7

Tạp Gia Tiểu Tử
Gets Beaten Up in Casino (uncredited) · 1979 · ★ 7.0

第一類型危險
Bus Driver · 1980 · ★ 7.2

Nhà Vô Địch
Social Soccer Player · 1983 · ★ 6.9

三闖少林
Shaolin 12 Jingang · 1983 · ★ 6.6

少林傳人
Monk Wu Li · 1982 · ★ 6.9

Biệt Đội Cơ Động 5: Đồng Đội
· 2009 · ★ 6.5

摩登神探
· 1985 · ★ 4.5

醉猫师傅
· 1978 · ★ 5.3

Tà
Furniture Mover · 1980 · ★ 6.1

唐山五虎
Student · 1979 · ★ 6.8

Hồng Quyền Đại Sư
Wang An · 1984 · ★ 6.9

Huai xiao zi
Au's thug · 1980 · ★ 7.0

扭計雜牌軍
· 1986 · ★ 5.2

Kỳ Phùng Địch Thủ
Cross-Eyed Messenger (uncredited) · 1979 · ★ 7.2

佛掌羅漢拳
· 1980 · ★ 5.6