
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Actress.

Hồ Sơ Trinh Sát
钟莹 Chung Ying · 1995 · ★ 8.1

Liệt Hỏa Hùng Tâm
· 1998 · ★ 8.7

Tiếu Ngạo Giang Hồ
岳灵珊 · 1996 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
蛛儿 Yan Lei · 2001 · ★ 8.3

Truy Tìm Bằng Chứng
袁天晴 · 1997 · ★ 7.6

Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1
Yuen Siu Yin 袁小燕 · 1997 · ★ 6.8

Lộc Đỉnh Ký
雙兒 · 1998 · ★ 8.2

Miêu Thúy Hoa
李小環 · 1997 · ★ 7.5

Hỏa Hồ Điệp
· 2008

Tế Công
蓝丑丑 · 1997 · ★ 4.0

法網群英
· 2010 · ★ 7.0

笑傲江湖 (數碼修復版)
岳灵珊 · 1996

總有出頭天
· 1995

Adventure For The Herbal Medicine
· 2008

家多一點點
· 1994 · ★ 9.0

香港淪陷
Rosie · 1994 · ★ 4.2

Bảy Sát Thủ
Villager · 2013 · ★ 5.2

三個夏天
· 1992 · ★ 8.0

搶錢夫妻
Sue · 1993 · ★ 7.8

旺角的天空2男燒衣
Candy · 1996 · ★ 5.0

Thiên Địa
Susu · 1994 · ★ 6.8

悍匪
Ke's hooker · 1996 · ★ 6.3

旺角的天空
Mindy · 1995 · ★ 5.8

此情此刻
· 2016 · ★ 6.0

Thiếu Lâm Kỳ Binh
· 1996 · ★ 7.0

青春火花
Spring · 1994 · ★ 7.5

現代蠱惑仔
· 1995 · ★ 8.0

九死一生
· 1994