
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

卡拉屋企
· 1991 · ★ 10.0

Đại Thời Đại
陳萬賢好友 / 醫生 · 1992 · ★ 8.0

Cỗ Máy Thời Gian
太醫 · 2001 · ★ 7.7

Cuộc Sống Công Bằng
· 1989 · ★ 7.7

大内群英
· 1980

Lộc Đỉnh Ký
· 1998 · ★ 8.2

Bóng Vua
· 2005 · ★ 6.2

衝擊
· 1980

女王辦公室
· 2010

布衣神相
啞琴師 · 2006 · ★ 5.5

Thâm Cung Nội Chiến
居士 · 2004 · ★ 9.1

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Mưu Dũng Kỳ Phùng
六部典史 · 2006 · ★ 7.0

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

黃金十年
· 1986

Cuộc Chiến Khốc Liệt
· 2004

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
風水先生 · 2001 · ★ 7.5

Bước Thăng Trầm
· 2000

智勇新警界
吉叔 · 2003 · ★ 6.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
经理 · 2009 · ★ 5.7

Bão Cát
· 2006 · ★ 6.0

Truyền Tích Thần Kỳ
乞儿 · 2008 · ★ 6.2

同撈同煲
· 2005

情越雙白線
· 2010

新鮮人
超级市场经理 · 2000

Phật Sơn Vịnh Xuân Quyền
· 2005 · ★ 9.0

銀樓金粉
· 2008 · ★ 6.0

大控訴
警司 · 1981