
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đại Tần Đế Quốc
秦惠文王-嬴驷 · 2009 · ★ 8.4

国家宝藏
赢政 · 2017 · ★ 7.9

Nhất Âu Xuân
Xie Yu · 2026 · ★ 8.1

远大前程
Yan Hua · 2018 · ★ 8.0

Hồ Sơ Nam Bộ
Mo Yungao · 2026 · ★ 7.0

Tùy Đường Diễn Nghĩa
杨广 · 2013 · ★ 7.0

Hộ Bảo Tầm Tung
Qi Dacang · 2025 · ★ 7.4

真心英雄
Jiang Hongtao · 2025 · ★ 8.0

Tôi Là Cảnh Sát Hình Sự
Tao Weizhi · 2024 · ★ 7.7

Băng Mỏng
Yutarou Ida / 井田裕太郎 / Yujiro Ida / 井田裕次郎 · 2023 · ★ 7.5

勇敢的翅膀
Feng Lei · 2022 · ★ 6.0

走西口
Lang Mantun · 2009 · ★ 8.0

东四牌楼东
Ha Lan / 哈岚 · 2021

Hồng Võ Đại Án
欧阳伦 · 2011 · ★ 8.0

新京城四少
Tie Dan / Tong Yuxiao · 2011

神探狄仁杰前传
狄仁杰 · 2010 · ★ 7.0

苏茉儿传奇
· 2018 · ★ 8.0

石头开花
Wu Feifei · 2020

惊变
Xu Enzeng

归途如虹
· 2003

雾中系铃人
Lu Jiang · 2023 · ★ 10.0

归鸿
Zheng Bin · 2019

紫日
杨玉福 · 2001 · ★ 7.4

密战峨眉
Ye Zhao · 2012

骡子和金子
Luozi · 2016

大秦帝国之纵横
嬴驷 · 2013

天狗
李天狗 · 2006 · ★ 6.8

寇老西儿
寇安 · 1997 · ★ 8.0

隐姓埋名
姜全 · 2002 · ★ 8.0

破阵
Long Huo · 2015