
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Trục Ngọc
Wei Yan · 2026 · ★ 8.1

披荆斩棘
Self · 2021 · ★ 7.6

Tân Thủy Hử
燕青 · 2011 · ★ 8.2

Dị Nhân Chi Hạ
Xiao Zizai · 2023 · ★ 8.5

理想照耀中国
Ulanmuqi Captain · 2021 · ★ 8.0

Vương Quốc Ảo
Yuan Ji · 2016 · ★ 5.9

聊斋志异
鄂子川【胭脂】 · 2005 · ★ 8.7

初入职场
· 2021 · ★ 5.5

Tùy Đường Diễn Nghĩa
秦琼 · 2013 · ★ 7.0

Liệt Diễm
Zi Yu · 2024 · ★ 7.5

Bảy Di Vật Tà Ám
Zhang Guanghua · 2025 · ★ 8.0

Võ Thần Triệu Tử Long
Liu Bei · 2016 · ★ 5.9

Mỹ Nhân Tâm Kế
Liu Shaokang · 2010 · ★ 7.8

Võ Đang - Wu Dang
朱元璋 · 2002 · ★ 7.0

战神
Qin Jinwen · 2014

Khuynh Thế Hoàng Phi
Meng Qiyou · 2011 · ★ 5.4

Ngũ Thử Náo Đông Kinh
Zhan Zhao · 2016 · ★ 5.0

三餐四季
· 2023

Kỳ tài Trương Tam Phong
易继风 · 2001 · ★ 7.4

元气满满的哥哥
Self · 2020

天师钟馗
· 2010 · ★ 3.5

Tiêu Thập Nhất Lang
Xiao Shi Yi Lang · 2016 · ★ 7.5

宣判
Luo Huaigong · 2023 · ★ 7.7

Ma Tổ
吴宗伦 · 2012 · ★ 6.5

聊斋2
· 2007 · ★ 8.0

约会专家
谷易 · 2014

Tuổi 17 Của Tôi Và Bố
· 2023

情书
金鹏程 · 1999