
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Jackie Chan's Stuntmen Association

80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới
Scorpion · 2004 · ★ 6.0

Kế Hoạch Baby
Henchman · 2006 · ★ 7.0

Túy quyền II
Henry's Thug / Axe Gang Thug (uncredited) · 1994 · ★ 7.5

Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
Disco Bouncer #4 · 2004 · ★ 7.2

Dragon: The Bruce Lee Story
Chef · 1993 · ★ 6.9

Tẩu Thoát Ngoạn Mục
· 2016 · ★ 5.8

Kế Hoạch A 2
One of Tiger Au's Men · 1987 · ★ 7.1

Trường Học Uy Long III
Taior's Man Seeking Revenge · 1993 · ★ 6.5

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Ko's Man · 1988 · ★ 7.1

Phích Lịch Hỏa
Kong's Thug (uncredited) · 1995 · ★ 6.5

Song Long Hội
Thug · 1992 · ★ 6.9

The Medallion
Monk · 2003 · ★ 5.7

Phi Long Mãnh Tướng
Thug at Bar · 1988 · ★ 7.2

Câu Chuyện Tội Phạm
Robber (uncredited) · 1993 · ★ 6.8

Kỳ Tích
Rope Factory Worker · 1989 · ★ 7.1

Đông Thành Tây Tựu
· 1993 · ★ 7.1

Les Anges gardiens
· 1995 · ★ 6.1

聖戰風雲
Cop · 1990 · ★ 6.5

Nam Nhi Bản Sắc
Cheng's Bodyguard · 2007 · ★ 6.7

香港奇案之吸血貴利王
Black Chao's thug · 1994 · ★ 5.8

Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 4
· 1993 · ★ 5.0

Sát Thủ Truyền Kỳ
Chairman's Subordinate · 2008 · ★ 6.5

Nữ Bá Vương
· 1988 · ★ 6.2

Nhân Chứng Thầm Lặng
Hong Kong Triad · 2019 · ★ 6.3

Hồng Phấn Chí Tôn
· 1990 · ★ 6.6

Diệt Môn
Policeman (uncredited) · 2010 · ★ 5.3

Nữ Bá Vương 2
· 1989 · ★ 6.0

Hắc Quyền
· 2006 · ★ 6.7

Cửu Long Băng Thất
· 2001 · ★ 6.7

Huyết Chiến
Soso's Man (uncredited) · 2008 · ★ 6.1