
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Hồ Sơ Trinh Sát
李忠义 Lee Chung Yee · 1995 · ★ 8.1

卡拉屋企
林子祥 · 1991 · ★ 10.0

Khử Tà Diệt Ma
厄爾尼洛 · 1998 · ★ 8.7

Liêu Trai
杨大勇 · 1996 · ★ 6.0

廉政行動
· 1992 · ★ 7.0

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

Tế Công Truyền Kỳ
· 2001

現代愛情戀曲
· 1992 · ★ 10.0

Cận Vệ Nam Trung Hải
Keung · 1994 · ★ 6.9

Mẹ Vợ Thần Thánh
· 2007

Tế Công
李修元 · 1997 · ★ 4.0

師奶強人
· 1998

極度空靈
傻仔登 · 1992 · ★ 8.0

鐵膽梁寬
· 1994

Thiên Định Kỳ Duyên
江尚和 · 1995 · ★ 6.0

Bắt Đầu Từ Sự Mất Tích
· 1995

Quan Xẩm Lốc Cốc
Stone Talk · 1994 · ★ 7.5

Đường Bá Hổ điểm Thu Hương
Poor Man · 1993 · ★ 7.5

百法百众
· 2005

殘酷一叮
· 2005

靈異偵緝檔案
· 2003 · ★ 8.0

Vua Phá Hoại
Match Announcer · 1994 · ★ 7.0

廉政行動1998
高级调查主任/卢一俊 · 1998

流星飛過後許願前的一秒
· 2016

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Student · 1984 · ★ 5.5

Cuộc Chiến Hội Tam Hoàng
Tak · 1989 · ★ 6.3

着牛仔褲的鍾馗
Telly, Bank Robber · 1991 · ★ 6.7

Long Đằng Tứ Hải
· 1992 · ★ 5.7

迴轉壽屍
Kam · 1997 · ★ 6.2