Chưa có tiểu sử tiếng Việt.
Trùng Khánh Sâm Lâm
K Store Clerk · 1994 · ★ 8.0
新難兄難弟
· 1993 · ★ 7.1
救世神棍
TV Newscaster · 1995 · ★ 6.0
姊妹情深
· 1994 · ★ 5.0
一屋哨牙鬼
· 1993 · ★ 5.6