
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

香港八十系列
· 1981

卡拉屋企
Tom · 1991 · ★ 10.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
Eric(叶荣亨友) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
Frankie · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
阿成 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
律师 · 1992 · ★ 8.0

同居三人組
· 1990

Tiếu Ngạo Giang Hồ
王伯奋 · 1996 · ★ 8.2

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
说不得 · 2001 · ★ 8.3

天地豪情
私家侦探 · 1998 · ★ 7.8

Thiên Long Bát Bộ
包不同 Bau Bat-tung · 1997 · ★ 8.3

Truy Tìm Bằng Chứng
主控官 · 1997 · ★ 7.6

Trạng Sư Tống Thế Kiệt 1
田七 · 1997 · ★ 6.8

天地男兒
李锦安 · 1996 · ★ 7.0

Nhân Viên Điều Tra
Ray · 1995 · ★ 9.0

Nhân Viên Điều Tra
阿俊 · 1995 · ★ 9.0

Lộc Đỉnh Ký
桑結喇嘛 · 1998 · ★ 8.2

公私三文治
· 1989 · ★ 9.0

Tứ Đại Tài Tử
杨名声 · 2000 · ★ 7.5

Thần Điêu Đại Hiệp
鹿清笃 Luk Ching-tuk · 1995 · ★ 7.3

Vòng Xoay Cuộc Đời
独立董事 · 2007 · ★ 4.0

Tân Bích Huyết Kiếm
王应朝 · 2000 · ★ 5.3

Thâm Cung Nội Chiến
曹镇南、工头 · 2004 · ★ 9.1

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

Mỹ Vị Thiên Vương
杜向风 · 1997 · ★ 8.2

Kim Ngọc Mãn Đường
玉山 · 1999 · ★ 5.8

天倫
职员 · 1993

布袋和尚
白无常 · 1999

Tranh Quyền Đoạt Vị
吉 · 2009

Chuyện Đường Phố
肥貓 · 2000