Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
Sam's Subordinate · 2004 · ★ 7.2

Vô Gian Đạo II
Ngai Kwun's Henchman #1 · 2003 · ★ 7.3

Hắc Hiệp
Kau's Thug · 1996 · ★ 6.2

Sát Thủ Lõa Thể
1st victim of Princess · 1992 · ★ 6.0

Vua Hài Kịch
· 1999 · ★ 7.4

Thử Đảm Uy Long
(uncredited) · 1995 · ★ 6.7

G4特工
Ah Chiu / Jim · 1997 · ★ 5.8

順流逆流
Bodyguard · 2000 · ★ 6.5

Biệt Đội Cơ Động
Mike's Team Member · 2003 · ★ 7.0

Sát Thủ Chuyên Nghiệp
Cop (uncredited) · 2001 · ★ 6.8

買兇拍人
Police Officer · 2001 · ★ 7.0

Vỏ Quýt Dày Móng Tay Nhọn
Cop · 1990 · ★ 6.5

Súng Thần
Police Interrogator · 2000 · ★ 6.4

Kẻ Chỉ Điểm
Drug Dealer · 2010 · ★ 5.9

Chung Vô Diệm
Imperial Soldier · 2001 · ★ 6.4

Bạo Liệt Hình Cảnh
Robber · 1999 · ★ 6.3

Giang Hồ Sát Lệnh
Gau's Subordinate (uncredited) · 2000 · ★ 6.9

Biệt Đội Cơ Động 3: Không Lối Thoát
Sam's team member · 2008 · ★ 6.6

Dã Chiến Giang Hồ
Underground Boxer · 2001 · ★ 6.8

公元2000
HK Government Security Unit · 2000 · ★ 6.2

出埃及記
· 2007 · ★ 5.8

猛鬼屠房
Ghost · 1995 · ★ 6.2

O記重案實錄
OCTB member · 1994 · ★ 6.4

這個阿爸真爆炸
· 2004 · ★ 6.5

Cao Thủ Mạt Chược 2
· 2005 · ★ 5.8

傲氣雄鷹
· 1989 · ★ 8.8

Biệt Đội Cơ Động 2
PC Suen · 2008 · ★ 6.8

Quỷ Nhãn Hình Cảnh
The Killer · 2006 · ★ 5.3

求戀期
· 1997 · ★ 6.0

Biệt Đội Cơ Động 6: Đối Tác
PTU · 2009 · ★ 6.3