
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Previously used Yoon Da-kyung stage name.

KBS 드라마 스페셜
Lady Oh · 2010 · ★ 7.4

Vinh Quang Trong Thù Hận
Hong Yeong-ae · 2022 · ★ 8.5

Ám Ảnh Dục Vọng
Ga-heun's mother · 2014 · ★ 6.7

Giấc Mơ Người Luật Sư
Judge · 2025 · ★ 8.1

Học Kỳ Sinh Tử
[Yeon Bo Ra's mother] · 2023 · ★ 8.1

Trò Chơi Kim Tự Tháp
Principal Im Soon-ae · 2024 · ★ 8.1

Cộng Sự Hoàn Hảo
Park Ae-yeon [Dae-gyu's wife] · 2024 · ★ 7.9

Trò Trốn Tìm - Hide And Seek
Kim Shil-jang · 2018 · ★ 6.3

Bác Sĩ Ma
Sung Mi-ran · 2022 · ★ 8.0

Người Sắt
Yun Mi Jeong · 2014 · ★ 5.9

러브 어게인
· 2012 · ★ 6.0

어느날 갑자기 세번째 이야기: D-day
housemother · 2006 · ★ 5.5

나를 잊지 말아요
Seo · 2016 · ★ 8.1

밀애
Eun-yeon · 2002 · ★ 5.0

Siêu Linh
Hyo-sook · 2010 · ★ 6.4

Đêm Trắng
Park Mi-yeon · 2009 · ★ 6.2

연애
Call Girl · 2005 · ★ 4.9

Râu Xanh
Ji-sook · 2017 · ★ 6.7

괴담만찬
Resident Representative (segment "The Residents-Only Gym") · 2023 · ★ 5.3

Vụ Án Chấn Động
Director Ko · 2015 · ★ 6.2

그놈이다
Cha-seon · 2015 · ★ 5.7

레드카펫
CEO Oh · 2014 · ★ 5.9

사물의 비밀
Sushi restaurant woman · 2011 · ★ 5.0

Cú Lừa Ngoạn Mục
Jo Kyung-ran · 2004 · ★ 6.9

안녕, 내일 또 만나
Kang-hyeon's Mother · 2023 · ★ 6.6

다우더
Jeong-hee · 2014 · ★ 6.8

꿈은 이루어진다
Female armorer · 2010 · ★ 6.6

콩가네
· 2013 · ★ 5.0

터치
Eun-a · 2012 · ★ 6.0

인 허 플레이스
Woman · 2015 · ★ 5.8