
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Điệp Huyết Song Hùng
Gangster (uncredited) · 1989 · ★ 7.6

Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
Villager (uncredited) · 1992 · ★ 6.9

Trường Học Uy Long III
Lam Tai Yue's Bodyguard · 1993 · ★ 6.5

Đại Náo Shinjuku
Hu · 2009 · ★ 6.6

Điệp Huyết Nhai Đầu
Mr. Leong's Thug · 1990 · ★ 7.6

原振俠與衛斯理
Professor's Expedition Member · 1986 · ★ 6.8

Sát Quyền
Duty Officer B · 2014 · ★ 6.8

Điệp Vụ Đối Đầu 2
Minibus Driver · 2016 · ★ 6.2

Học Hiệu Phong Vân
· 1988 · ★ 7.2

Long Hổ Cớm
Johnny's Thug (uncredited) · 1988 · ★ 6.5

Đặc Cảnh Đồ Long 2
· 1990 · ★ 6.8

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Monk · 1985 · ★ 6.3

Thiên Sứ Hành Động
Boss Chang's Bodyguard · 1987 · ★ 6.6

殺出香港
Thug · 1988 · ★ 7.3

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Monk / Soldier · 1984 · ★ 7.0

Kung Fu Bò Cạp
· 1992 · ★ 6.4

Đông Phương Tam Hiệp 2
Bodyguard · 1993 · ★ 5.9

Bá Chủ Bịp Thành 2
Extra · 1992 · ★ 6.5

Đuổi Cùng Giết Tận
Gang member · 1993 · ★ 6.7

Kẻ Chỉ Điểm
Tai Ping's Hitman · 2010 · ★ 5.9

熱血最強
Robber · 1997 · ★ 7.5

Đặc Cảnh Tân Nhân Loại
Lok's thug · 1999 · ★ 5.4

凶貓
Policeman · 1987 · ★ 6.7

Dã Chiến Giang Hồ
Underground Boxer · 2001 · ★ 6.8

掌門人
(extra) (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

Vua Bịp
Bad Temper's Gangster · 1998 · ★ 6.0

尖東梟雄
Security Guard · 1985 · ★ 6.9

同根生
· 1989 · ★ 7.7

俾鬼捉
Lung's Thug · 1986 · ★ 6.0

Tỷ Muội Thần Dũng
Quan's Man · 1989 · ★ 6.2